выпуск
° в́ыпуск м. 3a- (изделий, товаров) [sự] sản xuất, chế tạo; (денег, акций и т. п.) [sự] phát hành, cho lưu hành, phát ra; (книг, газет) [sự] xuất bản, ấn hành, phát hành; (в продажу) [sự] đưa ra bán, đem ra bán, phát mại; (на экран) [sự] đưa ra chiếu, đem ra chiếu, phát hành; (пара, воды и т. п.) [sự] tháo ra, xả ra, thải ra, thoát ra; (из учебного заведения) [sự] cho ra trường, đào tạo
- (номер журнала) số; (часть издания) thiên, tập, quyển, cuốn
- (количество продукции) sản lượng, mức sản xuất, khối lượng sản xuất
- годов́ой ~ чугун́а sản lượng (mức sản xuất, khối lượng sản xuất) gang hằng năm
- (выпускники) khóa tốt nghiệp
- ~ пр́ошлого ѓода khóa tốt nghiệp năm ngoái
выпуск
(вы'пуск) м. 3a ► (изделий, товаров) (sự) sản xuất, chế tạo; (денег, акций
и т. п.) (sự) phát hành, cho lưu hành, phát ra; (книг, газет) (sự) xuất bản, ấn hành, phát hành; (в продажу) (sự) đưa ra bán, đem ra bán, phát mại; (на экран) (sự) đưa ra chiếu, đem ra chiếu, phát hành; (пара, воды
и т. п.) (sự) tháo ra, xả ra, thải ra, thoát ra; (из учебного заведения) (sự) cho ra trường, đào tạo
► (номер журнала) số; (часть издания) thiên, tập, quyển, cuốn
► (количество продукции) sản lượng, mức sản xuất, khối lượng sản xuất
• годово'й ~ чугуна' sản lượng (mức sản xuất, khối lượng sản xuất) gang hằng năm ► (выпускники) khóa tốt nghiệp
• ~ про'шлого го'да khóa tốt nghiệp năm ngoái (Kỹ thuật)
(вы'пуск) ► sự xả, sự thải; (miệng, lỗ) thải
► lk. sự ra; lượng nấu ra
► xd. phần thòi ra (cốt thép)
► kt. sản lượng, sự sản xuất
► nn. bãi chăn thả
• безды'мный ~ sự xả không khói • валово'й ~ tổng sản lượng • годово'й ~ sản lượng hàng năm • мелкосери'йный ~ sản xuất (hàng) loạt nhỏ • намеча'емый ~ sản lượng dự tính • холосто'й ~ sự xả không tải • ~ конденси'рованной вла'ги lỗ thoát nước ngưng kết • ~ мета'лла sự ra kim loại • ~ ру'ды sự tháo quặng • ~ шла'ка sự ra xỉ, sự tháo xỉ
выпуск
(вы'пуск) ► sự xả, sự thải; (miệng, lỗ) thải
► lk. sự ra; lượng nấu ra
► xd. phần thòi ra(cốt thép)
► kt. sản lượng, sự sản xuất
► nn. bãi chăn thả
• безды'мный выпуск — sự xả không khói
• валово'й выпуск — tổng sản lượng
• годово'й выпуск — sản lượng hàng năm
• мелкосери'йный выпуск — sản xuất (hàng) loạt nhỏ
• намечa'емый выпуск — sản lượng dự tính
• холосто'й выпуск — sự xả không tải
• выпуск конденси'рованной влa'ги — lỗ thoát nước ngưng kết
• выпуск метa'лла — sự ra kim loại
• выпуск ру'ды — sự tháo quặng
• выпуск шлa'ка — sự ra xỉ, sự tháo xỉ
выпуск
► sự xả, sự thải, sự tháo; sự xuất xưởng, sự sản xuất ra
• аварийный выпуск шасси — sự thả càng khẩn cấp
• гидравлические выпуски уборка — sự thả và thu vào bằng thủy lực, sự thu - gập bằng thủy lực
• выпуск воздуха из тормозной системы — sự xả hơi từ hệ thống phanh
• выпуск [воздушных] тормозов — sự xả khí phanh hơi
• выпуск газа — sự xả khí
• выпуск двигателя — sự sản xuất động cơ
• выпуск дыма — sự nhả khói
• выпуск закрылков — sự thả cánh tà, mở cánh tà
• выпуск из учебного заведения — ra trường, sự tốt nghiệp ra trường
• выпуск курсантов — sự tốt nghiệp ra trường của học viên sĩ quan
• выпуск парашюта — sự thả dù
• выпуск самолетов — sự sản xuất máy bay
• выпуск чертежей — sự cho ra các bản vẽ
• выпуск шасси — sự hạ càng
выпуск
► sự sản xuất; sản lượng