Từ điển Nga Việt
"вырывание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
вырывание
вырывание
(Kỹ thuật)
(вырыва'ние)
►
sự nhổ; sự rút; sự đào khóet
вырывание
(вырывa'ние)
►
sự nhổ; sự rút;sự đào khóet
вырывание
►
sự nhổ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh