Từ điển Nga Việt
"галиматья"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
галиматья
° галимать́я ж. 6*b‚разг.
[lời, điều] nói hồ đồ, vô lý, vô nghĩa
сплошн́ая ~ đó là hoàn toàn vô lý (vô nghĩa)
галиматья
(галиматья')
ж.
6*b
►
(lời, điều) nói hồ đồ, vô lý, vô nghĩa
• сплошна'я ~ đó là hoàn toàn vô lý (vô nghĩa)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
галиматья
ГАЛИМАТЬ
Я
-и,
ж.
(разг.). Чепуха, бессмыслица.
Пороть галиматью.