геройство

° гер́ойство с. 1a
  • [tinh thần, lòng] anh hùng, anh dũng, dũng cảm
    • проявл́ять ~ biểu lộ tinh thần anh dũng, tỏ ra dũng cảm

геройство


 
(геро'йство)
с. 1a
   (tinh thần, lòng) anh hùng, anh dũng, dũng cảm
    • проявля'ть ~ biểu lộ tinh thần anh dũng, tỏ ra dũng cảm

геройство

ГЕРОЙСТВО -а, ср. Героическое поведение. Проявить г. II прил. геройский, -ая, -ое. Г. поступок.