Từ điển Nga Việt
"геройство"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
геройство
° гер́ойство с. 1a
[tinh thần, lòng] anh hùng, anh dũng, dũng cảm
проявл́ять ~ biểu lộ tinh thần anh dũng, tỏ ra dũng cảm
геройство
(геро'йство)
с.
1a
►
(tinh thần, lòng) anh hùng, anh dũng, dũng cảm
• проявля'ть ~ biểu lộ tinh thần anh dũng, tỏ ra dũng cảm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
геройство
ГЕР
О
ЙСТВО
-а,
ср.
Героическое поведение.
Проявить г.
II
прил.
геройский, -ая, -ое.
Г. поступок.