Từ điển Nga Việt
"гинеколог"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
гинеколог
° гинеќолог м. 3a
bác sĩ phụ khoa
гинеколог
(гинеко'лог)
м.
3a
►
bác sĩ phụ khoa
(Y học)
(гинеко'лог)
►
bác sĩ phụ khoa, y sĩ phụ khoa
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
гинеколог
ГИНЕК
О
ЛОГ
-а,
м.
Врач - специалист по гинекологии.