Từ điển Nga Việt
"гирлянда"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
гирлянда
° гирл́янда ж. 1a
tràng hoa, dây hoa, dây xúc xích
украш́ать ~ми trang hoàng bằng tràng hoa
гирлянда
° гирл́янда ж. 1a
tràng hoa, dây hoa, dây xúc xích
украш́ать ~ми trang hoàng bằng tràng hoa
гирлянда
(гирля'нда)
ж.
1a
►
tràng hoa, dây hoa, dây xúc xích
• украша'ть ~ми trang hoàng bằng tràng hoa
(Kỹ thuật)
(гирля'нда)
►
đ chuỗi sứ (cách điện)
• натяжна'я ~ chuỗi sứ kéo
• подвесна'я ~ chuỗi sứ treo
гирлянда
(гирля'нда)
►
đ.
chuỗi sứ (cách điện)
• натяжнa'я гирлянда
— chuỗi sứ kéo
• подвеснa'я гирлянда
— chuỗi sứ treo
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
гирлянда
ГИРЛ
Я
НДА
-ы,
ж.
Сплетённые в виде цепи цветы и зелень. Г. из
роз. Гирлянды из фонариков
(в иллюминации). II
прил.
гирляндный, -ая, -ое.