Từ điển Nga Việt
"глупить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
глупить
° глуп|́ить несов. 4b‚разг.
làm điều ngu ngốc (dại dột)
не ~́и! đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!
глупить
(глуп|и'ть)
несов.
4b
►
làm điều ngu ngốc (dại dột)
• не ~и'! đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
глупить
ГЛУП
И
ТЬ
-плю, -лишь;
несов.
(разг.). Поступать, действовать глупо. II
сов.
сглупить, -плю, -лишь.