глухомань

° глухом́ань ж. 8a‚разг.
  • vùng xa xôi hẻo lánh, chốn thâm sơn cùng cốc

глухомань


 
(глухома'нь)
ж. 8a
   vùng xa xôi hẻo lánh, chốn thâm sơn cùng cốc

глухомань

ГЛУХОМАНЬ -и, ж. То же, что глушь. Проснулась таёжная г.