Từ điển Nga Việt
"глянуть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
глянуть
° гл́януть сов. 3a‚(на В) разг.
nhìn, trông, ngó, xem
куд́а ни глянь nhìn chỗ nào cũng..., ở chỗ nào cũng..., khắp mọi nơi đều
глянуть
(гля'нуть)
сов.
3a
►
nhìn, trông, ngó, xem
• куда' ни глянь nhìn chỗ nào cũng…, ở chỗ nào cũng…, khắp mọi nơi đều
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
глянуть
ГЛ
Я
НУТЬ
см.
глядеть.