глянуть

° гл́януть сов. 3a‚(на В) разг.
  • nhìn, trông, ngó, xem
    • куд́а ни глянь nhìn chỗ nào cũng..., ở chỗ nào cũng..., khắp mọi nơi đều

глянуть


 
(гля'нуть)
сов. 3a
   nhìn, trông, ngó, xem
    • куда' ни глянь nhìn chỗ nào cũng…, ở chỗ nào cũng…, khắp mọi nơi đều

глянуть

ГЛЯНУТЬ см. глядеть.