гнаться
° гн́аться несов. 5c‚(за Т)- (преследовать) đuổi theo, chạy theo, rượt theo, đuổi bắt
- разг. (стремиться) chạy theo, theo đuổi
- ~ за сл́авой chạy theo danh vọng, theo đuổi công danh
гнаться
(гна'ться) несов. 5c ► (преследовать) đuổi theo, chạy theo, rượt theo, đuổi bắt
► разг. (стремиться) chạy theo, theo đuổi
• ~ за сла'вой chạy theo danh vọng, theo đuổi công danh