гнетущий

° гнет́ущ|ий прил.
  • nặng nề, khó chịu
    • ~ая мысль ý nghĩ khó chịu
    • ~ее ч́увство cảm giác nặng nè

гнетущий


 
(гнету'щ|ий)
прил.
   nặng nề, khó chịu
    • ~ая мысль ý nghĩ khó chịu
    • ~ее чу'вство cảm giác nặng nè