Từ điển Nga Việt
"гнёт"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
гнёт
° гнёт
máy ép
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
гнёт
ГНЁТ
-а,
м.
1.
Тяжесть, груз, давящий на что-н., прессующий что-н.
Творог под гнётом. Положить что-н. под г.
2. То, что гнетёт, мучит.
Г. рабства. Г. тоталитаризма.