Từ điển Nga Việt
"голубиный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
голубиный
° голуб́ин|ый прил.
[thuộc về] bồ câu
~ое яйц́о trứng bồ câu
~ая п́очта [lối] dùng bồ câu đưa thư
(кроткий) hiền lành, dịu dàng
голубиный
(голуби'н|ый)
прил.
►
(thuộc về) bồ câu
• ~ое яйцо' trứng bồ câu
• ~ая по'чта (lối) dùng bồ câu đưa thư
►
(кроткий) hiền lành, dịu dàng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh