голубиный

° голуб́ин|ый прил.
  • [thuộc về] bồ câu
    • ~ое яйц́о trứng bồ câu
    • ~ая п́очта [lối] dùng bồ câu đưa thư
  • (кроткий) hiền lành, dịu dàng

голубиный


 
(голуби'н|ый)
прил.
   (thuộc về) bồ câu
    • ~ое яйцо' trứng bồ câu
    • ~ая по'чта (lối) dùng bồ câu đưa thư
   (кроткий) hiền lành, dịu dàng