Từ điển Nga Việt
"горделивый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
горделивый
° гордел́ив|ый прил.
hãnh diện, kiêu hãnh, hiên ngang
~ая ос́анка phong mạo hiên ngang
~ое ч́увство lòng tự hào
горделивый
(гордели'в|ый)
прил.
►
hãnh diện, kiêu hãnh, hiên ngang
• ~ая оса'нка phong mạo hiên ngang
• ~ое чу'вство lòng tự hào
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
горделивый
ГОРДЕЛ
И
ВЫЙ
-ая, -ое; -ив. Выражающий гордость и достоинство, надменный. Горделивая осанка. II сущ.
горделивость,
-и, ж.