гордость
° ѓордость ж. 8a- [lòng, niềm] tự hào; (слава) [niềm] vinh dự
- он н́аша ~ anh ấy là niềm vinh dự của chúng ta
- (высокомерие) [sự, tính] kiêu hãnh, kiêu căng, kiêu ngạo, hãnh diện, tự đắc
гордость
(го'рдость) ж. 8a ► (lòng, niềm) tự hào; (слава) (niềm) vinh dự
• он на'ша ~ anh ấy là niềm vinh dự của chúng ta ► (высокомерие) (sự, tính) kiêu hãnh, kiêu căng, kiêu ngạo, hãnh diện, tự đắc