господствовать
° госп́одств|овать несов. 2a- (над Т ) (властвовать) thống trị, cai trị, đô hộ, ngự trị, thống ngự, khống chế; (владычествовать) làm bá chủ, làm chúa tể
- (преобладать) có ưu thế
- ~ в в́оздухе có ưu thế trên không, làm chủ trên không
- (над Т ) (возвышаться) khống chế
- ́эта высот́а ~уте над м́естностью cao điểm này khống chế cả vùng
господствовать
(госпо'дств|овать) несов. 2a ► (над Т) (властвовать) thống trị, cai trị, đô hộ, ngự trị, thống ngự, khống chế; (владычествовать) làm bá chủ, làm chúa tể
► (преобладать) có ưu thế
• ~ в во'здухе có ưu thế trên không, làm chủ trên không ► (над Т) (возвышаться) khống chế
• э'та высота' ~уте над ме'стностью cao điểm này khống chế cả vùng
господствовать
► làm chủ, làm bá chủ; chiếm ưu thế, có ưu thế; khống chế
• господствовать в воздухе — làm chủ trên không; chiếm ưu thế trên không; khống chế trên không
• господствовать над местностью — khống chế cả vùng; làm chủ toàn bộ khu vực