грань
° гран|ь ж. 8a- (граница) giới hạn, ranh giới; (различие) [sự] khác biệt
- провест́и ~ м́ежду... vạch rõ ranh giới giữa...
- быть на ~и без́умия gần điên
- на ~и войн́ы bên miệng hố chiến tranh
- стир́ание ~ей м́ежду ́умственным и физ́ическим труд́ом [việc] xóa bỏ sự khác biệt giữa lao động trí óc và lao động chân tay
- (плоскость) mặt, diện; разг. (ребро) cạnh
грань
° гран|ь ж. 8a- (граница) giới hạn, ranh giới; (различие) [sự] khác biệt
- провест́и ~ м́ежду... vạch rõ ranh giới giữa...
- быть на ~и без́умия gần điên
- на ~и войн́ы bên miệng hố chiến tranh
- стир́ание ~ей м́ежду ́умственным и физ́ическим труд́ом [việc] xóa bỏ sự khác biệt giữa lao động trí óc và lao động chân tay
- (плоскость) mặt, diện; разг. (ребро) cạnh
грань
(гран|ь) ж. 8a ► (граница) giới hạn, ranh giới; (различие) (sự) khác biệt
• провести' ~ ме'жду… vạch rõ ranh giới giữa… • быть на ~и безу'мия gần điên • на ~и войны' bên miệng hố chiến tranh • стира'ние ~ей ме'жду у'мственным и физи'ческим трудо'м (việc) xóa bỏ sự khác biệt giữa lao động trí óc và lao động chân tay ► (плоскость) mặt, diện;
разг. (ребро) cạnh
(Kỹ thuật)
(грань) ► mặt, giới hạn; cận
• алма'зная ~ mặt kim cương • бокова'я ~ d. mặt bên (của dao) • верхова'я ~ tl. mép thượng lưu; mặt trên • водосли'вная ~ tl. mép tràn nước • вспомога'тельная за'дняя ~ mặt sau phụ (của dao) • гла'вная за'дняя ~ mặt sau chính (của dao) • за'дняя ~ mặt sau (của dao) • низова'я ~ tl. mép hạ lưu; mặt dưới • пере'дняя ~ d. mặt trước (của dao) • застя'нутая ~ mặt chịu kéo
грань
(грань) ► mặt, giới hạn; cận
• алмa'зная грань — mặt kim cương
• боковa'я грань — ck. mặt bên (của dao)
• верховa'я грань —
tl. mép thượng lưu; mặt trên
• водосли'вная грань —
tl. mép tràn nước
• вспомогa'тельная зa'дняя грань — mặt sau phụ (của dao)
• глa'вная зa'дняя грань — mặt sau chính (của dao)
• зa'дняя грань — mặt sau (của dao)
• низовa'я грань —
tl. mép hạ lưu; mặt dưới
• пере'дняя грань — ck. mặt trước (của dao)
• застя'нутая грань — mặt chịu kéo
грань
► mặt, giới hạn, cạnh
• на граньи войны — bên miệng hố chiến tranh
• боевая грань — mặt va đập
• боевая грань нареза и пояска — mặt cắt rãnh nòng và đai dẫn
• скошенная грань — mặt vát
• холостая грань нареза — mặt cắt nguội; mặt rãnh nòng không làm việc
• грань нареза — mặt khía rãnh, mặt cắt rãnh (rãnh nòng)
грань
► ranh giới