грезить
° гр́езить несов. 4a- (мечтать) mộng tưởng, mơ mộng, mơ tưởng, mơ ước, ước mong; (видеть во сне) nằm mơ, nằm thấy, chiêm bao
грезить
(гре'зить) несов. 4a ► (мечтать) mộng tưởng, mơ mộng, mơ tưởng, mơ ước, ước mong; (видеть во сне) nằm mơ, nằm thấy, chiêm bao