Từ điển Nga Việt
"грести"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
грести
° грест́и несов. 7b
(вёслами) chèo, chèo thuyền, bơi thuyền
(В) (градлями) cào
~ с́ено cào cỏ khô
грести
(грести')
несов.
7b
►
(вёслами) chèo, chèo thuyền, bơi thuyền
►
(В) (градлями) cào
• ~ се'но cào cỏ khô
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
грести
ГРЕСТ
И
1
гребу, гребёшь; грёб, гребла; грёбший; гребя; несов., что. Подбирать граблями, сгребать лопатой. Г. сено. Хоть лопатой греби (перен.: очень много чего-н.; прост.).