Từ điển Nga Việt
"грохнуться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
грохнуться
° гр́охнуться сов. 3a‚разг.
ngã uỵch, ngã đánh uỵch, đổ đánh ầm
грохнуться
(гро'хнуться)
сов.
3a
►
ngã uỵch, ngã đánh uỵch, đổ đánh ầm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
грохнуться
ГР
О
ХНУТЬСЯ
-нусь, -нешься; сов. (разг.). О тяжёлом: упасть с шумом. Г. с лестницы. II несов.
грохаться,
-аюсь, -аешъся.