грохот

° гр́охот I м. 1a
  • (шум) [tiếng] ầm ầm, rầm rầm
      ° гр́охот II м. 1a
  • (решето) [cái] sàng, máy sàng
грохот
° гр́охот I м. 1a
  • (шум) [tiếng] ầm ầm, rầm rầm
      ° гр́охот II м. 1a
  • (решето) [cái] sàng, máy sàng

грохот


 
(гро'хот I)
м. 1a
   (шум) (tiếng) ầm ầm, rầm rầm
 
(гро'хот II)
м. 1a
   (решето) (cái) sàng, máy sàng
 (Kỹ thuật)
(гро'хот)

   máy sàng, cái sàng
    • амортизацио'нный ~ sàng giảm (xóc, rung)
    • бараба'нный ~ sàng quay, thùng sàng, trống sàng
    • быстрохо'дный кача'ющийся ~ sàng lắc nhanh
    • быстрохо'дный однокривоши'пный ~ sàng nhanh một tay quay
    • быстрохо'дный полувибрацио'нный ~ sàng nhanh nửa rung
    • валко'вый ~ sàng trục
    • валко'вый ~ с фигу'рныйми ди'сками sàng trục có đĩa đặc hình
    • вибрацио'нный ~ sàng rung
    • вибрацио'нный двухси'тный ~ sàng rung hai mặt sàng
    • вибрацио'нный самоцентри'рующийся ~ sàng rung tự chỉnh tâm
    • виброинерцио'нный ~ с продо'льными кача'ниями sàng nằm ngang lắc dọc
    • двухде'чный ~ sàng hai mặt sàng, sàng hai rây
    • двухкривоши'пный ~ sàng hai tay quay
    • двухси'тный ~xem двухде'чный грохот
    • дели'тельный ~ sàng phân chia
    • десятивалко'вый сдво'енный ~ sàng kép mười trục
    • ди'сковый ~ sàng đĩa
    • дрена'жно-промы'вочный ~ sàng rửa khử nước
    • инерцио'нный ~ sàng quán tính
    • кача'ющийся ~ sàng lắc
    • кача'ющийся колоснико'вый ~ sàng song lắc
    • колоснико'вый ~ sàng song
    • колоснико'вый самоочи'стный ~ sàng song tự làm sạch
    • кривоши'пный вибрацио'нный ~ sàng rung tay quay
    • ле'нточный ~ sàng băng
    • многовалко'вый ~ sàng nhiều trục
    • многоде'чный ~ sàng nhiều mặt sàng, sàng nhiều rây
    • многоси'тный ~ xem многоде'чный грохот
    • надбу'нкерный ~ sàng trên (bunke, thùng)
    • накло'нный ~ sàng nghiêng
    • неподви'жный ~ sàng cố định
    • обузво'живающий ~ sàng khử nước
    • одноде'чный ~ sàng đơn, sàng một rây
    • пита'ющий ~ sàng mớm, sàng cấp liệu
    • подви'жный колоснико'вый ~ sàng song di động
    • полувибрацио'нный ~ sàng nửa rung
    • про'волочный ~ sàng lưới thép
    • промы'вочный ~ sàng rửa
    • проти'рочный ~ sàng chà xát
    • резона'нсовый ~ sàng cộng hưởng
    • решётчатный ~ sàng song, sàng lưới
    • ро'ликовый ~ sàng con lăn
    • самоцентри'рующийся ~ sàng tự chỉnh tâm
    • стациона'рный ~ sàng cố định
    • стержнево'й ~ sàng biên
    • тихохо'дный ~ sàng chạy chậm
    • трёхде'чный ~ sàng ba mặt sàng
    • трёхси'тный ~ xem трёхде'чный грохот
    • уда'рный ~ sàng xung, sàng va đập
    • цепно'й ~ sàng xích
    • цилиндри'ческий ~ sàng trụ, sàng thùng
    • шла'мовый ~ sàng khử mùn
    • щелеви'дный ~ sàng mắt khe
    • эксце'нтриковый ~ sàng lệch tâm
    • ~ жалюзи'йного ти'па sàng vảy rồng

грохот


 
(гро'хот)

   máy sàng, cái sàng
    
• амортизацио'нный грохот
— sàng giảm (xóc, rung)
    
• барабa'нный грохот
— sàng quay, thùng sàng, trống sàng
    
• быстрохо'дный качa'ющийся грохот
— sàng lắc nhanh
    
• быстрохо'дный однокривоши'пный грохот
— sàng nhanh một tay quay
    
• быстрохо'дный полувибрацио'нный грохот
— sàng nhanh nửa rung
    
• валко'вый грохот
— sàng trục
    
• валко'вый грохот с фигу'рныйми ди'сками
— sàng trục có đĩa đặc hình
    
• вибрацио'нный грохот
— sàng rung
    
• вибрацио'нный двухси'тный грохот
— sàng rung hai mặt sàng
    
• вибрацио'нный самоцентри'рующийся грохот
— sàng rung tự chỉnh tâm
    
• виброинерцио'нный грохот с продо'льными качa'ниями
— sàng nằm ngang lắc dọc
    
• двухде'чный грохот
— sàng hai mặt sàng, sàng hai rây
    
• двухкривоши'пный грохот
— sàng hai tay quay
    
• двухси'тный грохот
— xem thêm
двухде'чный грохот
    
• дели'тельный грохот
— sàng phân chia
    
• десятивалко'вый сдво'енный грохот
— sàng kép mười trục
    
• ди'сковый грохот
— sàng đĩa
    
• дренa'жно-промы'вочный грохот
— sàng rửa khử nước
    
• инерцио'нный грохот
— sàng quán tính
    
• качa'ющийся грохот
— sàng lắc
    
• качa'ющийся колоснико'вый грохот
— sàng song lắc
    
• колоснико'вый грохот
— sàng song
    
• колоснико'вый самоочи'стный грохот
— sàng song tự làm sạch
    
• кривоши'пный вибрацио'нный грохот
— sàng rung tay quay
    
• ле'нточный грохот
— sàng băng
    
• многовалко'вый грохот
— sàng nhiều trục
    
• многоде'чный грохот
— sàng nhiều mặt sàng, sàng nhiều rây
    
• многоси'тный грохот
— xem thêm
многоде'чный грохот
    
• надбу'нкерный грохот
— sàng trên (bunke, thùng)
    
• накло'нный грохот
— sàng nghiêng
    
• неподви'жный грохот
— sàng cố định
    
• обузво'живающий грохот
— sàng khử nước
    
• одноде'чный грохот
— sàng đơn, sàng một rây
    
• питa'ющий грохот
— sàng mớm, sàng cấp liệu
    
• подви'жный колоснико'вый грохот
— sàng song di động
    
• полувибрацио'нный грохот
— sàng nửa rung
    
• про'волочный грохот
— sàng lưới thép
    
• промы'вочный грохот
— sàng rửa
    
• проти'рочный грохот
— sàng chà xát
    
• резонa'нсовый грохот
— sàng cộng hưởng
    
• решётчатный грохот
— sàng song, sàng lưới
    
• ро'ликовый грохот
— sàng con lăn
    
• самоцентри'рующийся грохот
— sàng tự chỉnh tâm
    
• стационa'рный грохот
— sàng cố định
    
• стержнево'й грохот
— sàng biên
    
• тихохо'дный грохот
— sàng chạy chậm
    
• трёхде'чный грохот
— sàng ba mặt sàng
    
• трёхси'тный грохот
— xem thêm
трёхде'чный грохот
    
• удa'рный грохот
— sàng xung, sàng va đập
    
• цепно'й грохот
— sàng xích
    
• цилиндри'ческий грохот
— sàng trụ, sàng thùng
    
• шлa'мовый грохот
— sàng khử mùn
    
• щелеви'дный грохот
— sàng mắt khe
    
• эксце'нтриковый грохот
— sàng lệch tâm
    
• грохот жалюзи'йного ти'па
— sàng vảy rồng

грохот

ГРОХОТ -а (-у), м. Сильный шум с раскатами. Г. орудий.