Từ điển Nga Việt
"грошовый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
грошовый
° грош́овый прил.
rẻ, rẻ mạt, rẻ tiền, rẻ như bèo, rẻ như bùn; (плохого качестве) xấu
грошовый
(грошо'вый)
прил.
►
rẻ, rẻ mạt, rẻ tiền, rẻ như bèo, rẻ như bùn; (плохого качестве) xấu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
грошовый
ГРОШ
О
ВЫЙ
-ая, -ое (разг.). 1. Очень дешевый или (о трате) незначительный. Грошовая вещица. Грошовая цена. Грошовые расходы. 2. перен. Мелочный, мелкий (в 6 знач.). Грошовые расчёты. Грошовое самолюбие.