грубость
° гр́убость ж. 8a- [sự, tính] thô, kệch, thô kệch, kệch cợm, thô sơ, sơ thô
- (неучтивость) [tính] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ; (выражение) [lời] lỗ mãng, thô tục, tục tằn, cục cằn; (поступок) [điều] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ, thô bạo
- допуст́ить ~ làm điều thô bạo
грубость
(гру'бость) ж. 8a ► (sự, tính) thô, kệch, thô kệch, kệch cợm, thô sơ, sơ thô
► (неучтивость) (tính) lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ; (выражение) (lời) lỗ mãng, thô tục, tục tằn, cục cằn; (поступок) (điều) lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ, thô bạo
• допусти'ть ~ làm điều thô bạo