груз
° груз м. 1a- тк. ед. (тяжесть) sức nặng, vật nặng, gánh nặng, tải trọng
- пол́езный ~ tải trọng có ích
- мёртвый ~ khối lượng tích đọng
- с тяжёлым ~ом có gánh nặng
- (товары) hàng chở, hàng chuyên chở, hàng vận chuyển
груз
° груз м. 1a- тк. ед. (тяжесть) sức nặng, vật nặng, gánh nặng, tải trọng
- пол́езный ~ tải trọng có ích
- мёртвый ~ khối lượng tích đọng
- с тяжёлым ~ом có gánh nặng
- (товары) hàng chở, hàng chuyên chở, hàng vận chuyển
груз
(груз) м. 1a ► тк. ед. (тяжесть) sức nặng, vật nặng, gánh nặng, tải trọng
• поле'зный ~ tải trọng có ích • мёртвый ~ khối lượng tích đọng • с тяжёлым ~ом có gánh nặng ► (товары) hàng chở, hàng chuyên chở, hàng vận chuyển
(Kỹ thuật)
(груз) ► tải trọng, đồ tải; khối nặng; hàng hóa; quả dọi
• баланси'рный ~ đối trọng, tải trọng cân bằng • балла'стный ~ tả trọng dằn, tải trọng phụ • бесполе'зный ~ tải trọng bản thân, tự trọng (của xe) • беста'рный ~ tải trọng không bao, hang không bao • длинноме'рный ~ tải trọng choán dài • живо'й ~ tải trọng động, tải trọng sống • комме'рческий ~ tải trọng thương nghiệp • кусково'й ~ tải trọng dạng cục • мёртвый ~ tải trọng chính • нава'лочный ~ hàng rời • наливно'й ~ tải trọng lỏng, hàng lỏng • насыпно'й ~ tải trọng vụn rời, hàng rời • натяжно'й ~ tải trọng kéo • поле'зный ~ tải trọng có ích • разруша'ющий ~ tải trọng phá hoại • сосредото'ченный ~ tải trọng tập trung • сыпу'чий ~ tải trọng hạt rời, hàng rời • шту'чный ~ tải trọng từng chiếc, hàng bao kiện (Y học)
(груз) ► gánh nặng
груз
(груз) ► tải trọng, đồ tải; khối nặng; hàng hóa;quả dọi
• баланси'рный груз — đối trọng, tải trọng cân bằng
• баллa'стный груз — tả trọng dằn, tải trọng phụ
• бесполе'зный груз — tải trọng bản thân, tự trọng (của xe)
• бестa'рный груз — tải trọng không bao, hang không bao
• длинноме'рный груз — tải trọng choán dài
• живо'й груз — tải trọng động, tải trọng sống
• комме'рческий груз — tải trọng thương nghiệp
• кусково'й груз — tải trọng dạng cục
• мёртвый груз — tải trọng chính
• навa'лочный груз — hàng rời
• наливно'й груз — tải trọng lỏng, hàng lỏng
• насыпно'й груз — tải trọng vụn rời, hàng rời
• натяжно'й груз — tải trọng kéo
• поле'зный груз — tải trọng có ích
• разрушa'ющий груз — tải trọng phá hoại
• сосредото'ченный груз — tải trọng tập trung
• сыпу'чий груз — tải trọng hạt rời, hàng rời
• шту'чный груз — tải trọng từng chiếc, hàng bao kiện
груз
► sức nặng, gánh nặng
• груз генетический — sức nặng di truyền
• груз инбредный — sức nặng nội phối
• груз мутационный — sức nặng đột biến
• груз сегрегационный — sức nặng phân ly
• груз эволюционный — sức nặng tiến hóa