Từ điển Nga Việt
"грызться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
грызться
° гр́ызться несов. 7b
(о животных) cắn xé nhau
перен. разг. (ссориться) xâu xé, (hục hặc, cắn xé, cắn cấu) nhau
грызться
(гры'зться)
несов.
7b
►
(о животных) cắn xé nhau
►
перен.
разг.
(ссориться) xâu xé, (hục hặc, cắn xé, cắn cấu) nhau
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh