Từ điển Nga Việt
"гудение"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
гудение
° гуд́ение с. 7a
[tiếng] rú, rúc, vù vù, ù ù
гудение
° гуд́ение с. 7a
[tiếng] rú, rúc, vù vù, ù ù
гудение
(гуде'ние)
с.
7a
►
(tiếng) rú, rúc, vù vù, ù ù
(Kỹ thuật)
(гуде'ние)
►
tiêng vang
гудение
(гуде'ние)
►
tiêng vang
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh