делимость
° дел́имост|ь ж. 8a- [tính] chia được, phân được
- ~ клетки биол. [tính] phân được của tế bào
- ~ ядра физ. [tính] phân hạch được của hạt nhân
- мат. [tính] chia hết, chia đúng
- признаки ~и [các] dấu hiệu chia hết
делимость
(дели'мост|ь) ж. 8a ► (tính) chia được, phân được
• ~ клетки биол. (tính) phân được của tế bào • ~ ядра физ. (tính) phân hạch được của hạt nhân ► мат. (tính) chia hết, chia đúng
• признаки ~и (các) dấu hiệu chia hết (Kỹ thuật)
(дели'мость) ► t. tính chia đúng, tính chia hết
делимость
(дели'мость) ► t. tính chia đúng, tính chia hết