делимость

° дел́имост|ь ж. 8a
  • [tính] chia được, phân được
    • ~ клетки биол. [tính] phân được của tế bào
    • ~ ядра физ. [tính] phân hạch được của hạt nhân
  • мат. [tính] chia hết, chia đúng
    • признаки ~и [các] dấu hiệu chia hết

делимость


 
(дели'мост|ь)
ж. 8a
   (tính) chia được, phân được
    • ~ клетки биол. (tính) phân được của tế bào
    • ~ ядра физ. (tính) phân hạch được của hạt nhân
   мат. (tính) chia hết, chia đúng
    • признаки ~и (các) dấu hiệu chia hết
 (Kỹ thuật)
(дели'мость)

   t. tính chia đúng, tính chia hết

делимость


 
(дели'мость)

   t. tính chia đúng, tính chia hết

делимость

ДЕЛИМОСТЬ -и, ж. Свойство целого числа делиться на другое целое число без остатка. Признаки делимости.

делимость сущ. неодуш. ж.р. де-ли-мость 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.дeлимocть
род.п.дeлимocти
твор.п.дeлимocтью
вин.п.дeлимocть
дат.п.дeлимocти
предл.п.дeлимocти

+ Thesaurus

Antonymsнеделимость

Derivatives - participleделимый