Từ điển Nga Việt
"дешево"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
дешево
° дёшево нареч.
[một cách] rẻ, rẻ tiền
купить что-л. ~ mua rẻ cái gì
стоить ~ rẻ, giá rẻ
~ отд́елаться thoát được một cách khá dễ dàng
дешево
(дёшево)
нареч.
►
(một cách) rẻ, rẻ tiền
• купить что-
л.
~ mua rẻ cái gì
• стоить ~ rẻ, giá rẻ
• ~ отде'латься thoát được một cách khá dễ dàng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh