дешево

° дёшево нареч.
  • [một cách] rẻ, rẻ tiền
    • купить что-л. ~ mua rẻ cái gì
    • стоить ~ rẻ, giá rẻ
    • ~ отд́елаться thoát được một cách khá dễ dàng

дешево


 
(дёшево)
нареч.
   (một cách) rẻ, rẻ tiền
    • купить что-л. ~ mua rẻ cái gì
    • стоить ~ rẻ, giá rẻ
    • ~ отде'латься thoát được một cách khá dễ dàng