Từ điển Nga Việt
"добром"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
добром
° добр́ом нареч. разг.
[một cách] tự nguyện, tự ý muốn, theo thiện ý
добром
(добро'м)
нареч.
разг.
►
(một cách) tự nguyện, tự ý muốn, theo thiện ý
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
добром
ДОБР
О
М
нареч.
(разг.). 1. По доброй воле, без принуждения.
Лучше д. отдай. 2.
По-хорошему, без ссоры.
Д. прошу.