Từ điển Nga Việt
"довязать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
довязать
° довяз́ать сов. 6c
см. дов́язывать
довязать
(довяза'ть)
сов.
6c
►
см.
довя'зывать
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh