Từ điển Nga Việt
"долечить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
долечить
° долеч́ить сов. 4c‚(В)
(до выздровления) chữa khỏi
разг. (до плохого результата) chữa bậy (làm cho bệnh nặng thêm)
долечить
(долечи'ть)
сов.
4c
►
(до выздровления) chữa khỏi
►
разг.
(до плохого результата) chữa bậy (làm cho bệnh nặng thêm)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh