́это ем́у ~ обойдётся anh ấy sẽ phải trả cái đó bằng một giá rất đắt
он ~ бы дал, заплат́ил nó hết sức mong muốn, bằng bất cứ giá nào nó cũng trả nếu được...
~ отд́ать сво́ю жизнь kháng cự ác liệt mới chịu chết
дорого
(до'рого)нареч. ► (một cách) đắt • заплати'ть ~ trả đắt ► bằng một giá đắt • э'то ему' ~ обойдётся anh ấy sẽ phải trả cái đó bằng một giá rất đắt • он ~ бы дал, заплати'л nó hết sức mong muốn, bằng bất cứ giá nào nó cũng trả nếu được… • ~ отда'ть свою' жизнь kháng cự ác liệt mới chịu chết