доставлять
° доставл́ять несов. 1“сов. дост́авить‚(В)- (привозить, приносить) chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến; (товары тж.) giao; (письма) phát
- ~ заќаз н́а дом đưa hàng đặt mua đến tận nhà
- ~ коѓо-л. дом́ой на маш́ине chở ai đến tận nhà bằng ô-tô
- ~ св́едения cung cấp tài liệu
- (причинять, вызывать) làm cho, gây cho, đem lại cho
- ~ ком́у-л. беспоќойство làm phiền ai
- ~ ком́у-л. р́адость làm cho ai vui mừng, đem niềm vui lại cho ai
- ~ ком́у-л. удов́ольствие làm cho ai thỏa thích
- (предоставлять) tạo, cho
- ~ возм́ожность путеш́ествовать tạo điều kiện đi du lịch được
- ~ ком́у-л. уд́обный сл́учай tọa dịp tốt cho ai
доставлять
(доставля'ть) несов. 1 ► (привозить, приносить) chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến; (товары
тж.) giao; (письма) phát
• ~ зака'з на' дом đưa hàng đặt mua đến tận nhà • ~ кого'-л. домо'й на маши'не chở ai đến tận nhà bằng ô-tô • ~ све'дения cung cấp tài liệu ► (причинять, вызывать) làm cho, gây cho, đem lại cho
• ~ кому'-л. беспоко'йство làm phiền ai • ~ кому'-л. ра'дость làm cho ai vui mừng, đem niềm vui lại cho ai • ~ кому'-л. удово'льствие làm cho ai thỏa thích ► (предоставлять) tạo, cho
• ~ возмо'жность путеше'ствовать tạo điều kiện đi du lịch được • ~ кому'-л. удо'бный слу'чай tọa dịp tốt cho ai
доставлять
► chuyên chở; mang, phóng
(vũ khí hạt nhân...); chở đến, chuyển đến, tiếp vận; gửi, phát
(tài liệu)
• доставлять сведения — сung cấp tin tức