достойно

° дост́ойно нареч.
  • [một cách] xứng đáng, đích đáng
    • ~ отмеч́ать kỷ niệm một cách xứng đáng
    • ~ отв́етить trả lời [một cách] đích đáng
  • (с достойнством) [một cách] đường hoàng

достойно


 
(досто'йно)
нареч.
   (một cách) xứng đáng, đích đáng
    • ~ отмеча'ть kỷ niệm một cách xứng đáng
    • ~ отве'тить trả lời (một cách) đích đáng
   (с достойнством) (một cách) đường hoàng