Từ điển Nga Việt
"дымок"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
дымок
° дым́ок м. 3*b
làn khói nhẹ; (пар) hơi
дымок
(дымо'к)
м.
3*b
►
làn khói nhẹ; (пар) hơi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
дымок
ДЫМ
О
К
-мка,
м. 1. см.
дым. 2. Небольшой клуб или слабая струйка дыма.
Дымки от орудийных выстрелов. Д. папиросы.
дымок
сущ.
неодуш.
муж.р.
ды
-
мок
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
дымoк
дымки
род.п.
дымкa
дымкoв
твор.п.
дымкoм
дымкaми
вин.п.
дымoк
дымки
дат.п.
дымку
дымкaм
предл.п.
дымкe
дымкax
+
Thesaurus
Diminutives
:
дымочек
Neutral form
:
дым