желтый

° жёлт|ый прил.
  • vàng
    • ~ого цв́ета màu vàng
  • перен. vàng
    • ~ая пр́есса báo chí vàng
    • ~ые профсо́юзы công đoàn vàng

желтый


 
(жёлт|ый)
прил.
   vàng
    • ~ого цве'та màu vàng
   перен. vàng
    • ~ая пре'сса báo chí vàng
    • ~ые профсою'зы công đoàn vàng
 (Y học)
(жёлт|ый)

   vàng
    • ~ая лихора'дка -febris flava, febris biliosa, typhus icteroides- sốt vàng
    • ~ое пятно' -macula lueta- điểm vàng
    • ~ое те'ло яи'чника thể vàng (buồng trứng), hoàng thể