Từ điển Nga Việt
"желтый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
желтый
° жёлт|ый прил.
vàng
~ого цв́ета màu vàng
перен. vàng
~ая пр́есса báo chí vàng
~ые профсо́юзы công đoàn vàng
желтый
(жёлт|ый)
прил.
►
vàng
• ~ого цве'та màu vàng
►
перен.
vàng
• ~ая пре'сса báo chí vàng
• ~ые профсою'зы công đoàn vàng
(Y học)
(жёлт|ый)
►
vàng
• ~ая лихора'дка -febris flava, febris biliosa, typhus icteroides- sốt vàng
• ~ое пятно' -macula lueta- điểm vàng
• ~ое те'ло яи'чника thể vàng (buồng trứng), hoàng thể
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh