Từ điển Nga Việt
"забористый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
забористый
ЗАБ
О
РИСТЫЙ
-ая, -ое; -ист (прост.). 1. Сильнодействующий, острый, сердитый (в 4 знач.). 3. табак. Забористое пиво. 2. Острый и вульгарно-грубоватый. Забористое словцо. II сущ:
забористость, -и ж.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh