заменитель
° замен́итель м. 2a- thế phẩm, vật thế, chất thế, vật thay thế
- ~ ќожи da giả, vật liệu thay da
заменитель
(замени'тель) м. 2a ► thế phẩm, vật thế, chất thế, vật thay thế
• ~ ко'жи da giả, vật liệu thay da (Kỹ thuật)
(замени'тель) ► vật thể, thế phẩm
• допуска'емый ~ vật thế cho phép • ~ анте'нны anten thay thế • ~ батаре'й bộ pin thay thế • ~ ко'жи da thay thế, da giả
заменитель
(замени'тель) ► vật thể, thế phẩm
• допускa'емый заменитель — vật thế cho phép
• заменитель анте'нны — anten thay thế
• заменитель батаре'й — bộ pin thay thế
• заменитель ко'жи — da thay thế, da giả
заменитель
► vật thay thế, vật thế
• заменитель табельной [стандартной] мины — vật thay thế mìn theo bảng tiêu chuẩn
заменитель
► chất thay thế
• заменитель плазмы — chất thay thế huyết tương