заменяя


  (заменя́ть) несов. 1
   (В Т) thay thế, đổi, thay, thế
    • ~ мета́лл пластма́ссой thay thế kim loại bằng chất dẻo
   (В) (замещать) thay, thay thế, thay chân, thế chân, thay phiên
    • он заме́нит отсу́тствующего това́рища anh ta thay (thay thế cho) đồng chí đi vắng
    • она́ ~я́ла сиро́там мать đối với nhứng đứa trẻ mồ côi chị ta đã thành người mẹ
    • па́вших заме́нят но́вые бойны́ những chiến sĩ mới sẽ thay thế nhưng người đã hi sinh

заменяя

заменяя деепр. несов. вид перех. ( вин.п., твор.п., дат.п. ) за-ме-ня-я 

+ Thesaurus

Synonymsзаступая подменяя подставляя замещая

Деепричастия совершенного видазаменив заменивши

Derivatives - verbзаменять