заостренный

° заострённый прил.
  • nhọn
  • (суживающийся к концу) thót lại, thắt lại, hẹp lại

заостренный


 
(заострённый)
прил.
   nhọn
   (суживающийся к концу) thót lại, thắt lại, hẹp lại
 (Kỹ thuật)
(заострённый)

   sắc nhọn

заостренный


 
(заострённый)

   sắc nhọn

заостренный


   có mũi nhọn, có mấu nhọn, nhọn đầu