Từ điển Nga Việt
"заточка"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
заточка
заточка
(Kỹ thuật)
(зато'чка)
►
sự mài (sắc)
• абрази'вная ~ sự mài (bằng) đá mài
• двойна'я ~ sự mài kép
• мо'края ~ sự mài ướt
• суха'я ~ sự mài khô
заточка
(зато'чка)
►
sự mài (sắc)
• абрази'вная заточка
— sự mài (bằng) đá mài
• двойнa'я заточка
— sự mài kép
• мо'края заточка
— sự mài ướt
• сухa'я заточка
— sự mài khô
заточка
►
sự mài
(ống liều)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
заточка
заточка
сущ.
неодуш.
ж.р.
за
-
точ
-
ка
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
зaтoчкa
зaтoчки
род.п.
зaтoчки
зaтoчeк
твор.п.
зaтoчкoй
,
зaтoчкoю
зaтoчкaми
вин.п.
зaтoчку
зaтoчки
дат.п.
зaтoчкe
зaтoчкaм
предл.п.
зaтoчкe
зaтoчкax
+
Thesaurus