Từ điển Nga Việt
"захлебнуть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
захлебнуть
ЗАХЛЕБН
У
ТЬ
-ну, -нёшь; сов., чего. Хлебнув, проглотить. 3. воды.II несов.
захлёбывать,
-аю, -аешь.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh