зацепление
° зацепл́ение с. 7a‚тех.- [sự] ăn khớp
- зубч́атое ~ [sự] ăn khớp răng
зацепление
(зацепле'ние) с. 7a ► (sự) ăn khớp
• зубча'тое ~ (sự) ăn khớp răng (Kỹ thuật)
(зацепле'ние) ► d. sự ăn khớp; cặp bánh răng, sự móc, sự nối liền
• бесшу'мное ~ sщ Ёn khнp sm • винтово'е ~ cặp bánh vít • вне'шнее ~ sщ Ёn khнp ngoµi, cЖp bёnh rЁng ngo№i tiХp • вну'треннее ~ sщ Ёn khнp trong, cЖp bёnh rЁng nйi tiХp • гипо'идное ~ cặp bánh răng hipoit • гглобоида'льное ~ cặp trục vít lõm • зу'бчатое ~ sщ Ёn khнp rЁng • кони'ческое ~ cặp bánh răng nón • косозу'бое ~ cặp bánh răng răng nghiêng • кулачко'вое ~ cặp bánh răng (hình) cam • норма'льное ~ sự ăn khớp thường • окто'идное ~ sự ăn khớp số tám • палло'идное ~ sщ Ёn khнp tщa th©n khai • па'рное ~ cặp bánh răng • пло'ское ~ sщ Ёn khнp thјng • пло'тное ~ sщ Ёn khнp khЭt • посло'йное ~ sự sửa chữa từng tầng • ре'ечное ~ sщ Ёn khнp thanh rЁng • рядово'е ~ sщ Ёn khнp lisn tфc • то'чечное ~ sщ Ёn khнp ®iУm • це'вочное ~ cặp bánh răng chốt • цикло'идное ~ cặp bánh răng xicloit • червя'чное ~ cặp bánh vít vô tận • эвольве'нтное ~ cặp bánh răng thân khai
зацепление
(зацепле'ние) ► ck. sự ăn khớp; cặp bánh răng, sự móc, sự nối liền
• бесшу'мное зацепление — sự ăn khớp êm
• винтово'е зацепление — cặp bánh vít
• вне'шнее зацепление — sự ăn khớp ngoài, cặp bánh răng ngoại tiếp
• вну'треннее зацепление — sự ăn khớp trong, cặp bánh răng nội tiếp
• гипо'идное зацепление — cặp bánh răng hipoit
• гглобоидa'льное зацепление — cặp trục vít lõm
• зу'бчатое зацепление — sự ăn khớp răng
• кони'ческое зацепление — cặp bánh răng nón
• косозу'бое зацепление — cặp bánh răng răng nghiêng
• кулачко'вое зацепление — cặp bánh răng (hình) cam
• нормa'льное зацепление — sự ăn khớp thường
• окто'идное зацепление — sự ăn khớp số tám
• палло'идное зацепление — sự ăn khớp palloid
• пa'рное зацепление — cặp bánh răng
• пло'ское зацепление — sự ăn khớp thẳng
• пло'тное зацепление — sự ăn khớp khít
• посло'йное зацепление — sự sửa chữa từng tầng
• ре'ечное зацепление — sự ăn khớp thanh răng
• рядово'е зацепление — sự ăn khớp liên tục
• то'чечное зацепление — sự ăn khớp điểm
• це'вочное зацепление — cặp bánh răng chốt
• цикло'идное зацепление — cặp bánh răng xicloit
• червя'чное зацепление — cặp bánh vít vô tận
• эвольве'нтное зацепление — cặp bánh răng thân khai