Từ điển Nga Việt
"ива"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ива
° ́ива ж. 1a
[cây] liễu (Salix)
ива
(и'ва)
ж.
1a
►
(cây) liễu (Salix)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh