игра
игра
игра
(игр|а') ж. 1d ► (действие) (sự) chơi đùa, vui chơi
► (во что-л.) trò chơi, trò vui, môn chơi, (cuộc) chơi; (матч, соревнование) (cuộc) đấu, thi; (партия) bàn, ván
• ~ в волейбо'л môn bóng chuyền, cuộc chơi bóng chuyền • ~ в ша'хматы (cuộc) đánh cờ • ~ в ка'рты (cuộc) đánh bài • вы'играть три ~ы' и одну' проигра'ть thắng ba bàn, thua một ► (на
муз. инструменте) (sự) chơi, đánh đàn, đàn, thổi
• ~ на скри'пке (sự) chơi viôlông • слу'шать ~у' на роя'ле nghe đàn pianô ► (актёров) (sự) diễn xuất, biểu diễn
► перен. mánh khóe, trò
• полити'ческая ~ mánh khóe chính trị • ~ воображе'ния trí tưởng tượng • биржева'я ~ (sự) đầu cơ ở sở giao dịch • ~ на бега'х, на ска'чках (cuộc) đánh cá ngựa • ~ приро'ды hiện tượng kỳ lạ • ~ слов (lối) chơi chữ • ~ с огнём (trò) chơi với lửa • ~ судьбы', слу'чая (cuộc) may rủi • ~ вина' rượu nổi bọt lóng lánh • ~ бриллиа'нтов kim cương lấp lánh, (sự) lóng lánh của kim cương • ~ не сто'ит свеч погов. = lợi bất cập hại • вое'нная ~ cuộc diễn tập (hội thao) quân sự (Kỹ thuật)
(игра') ► khe hở, độ rơ
• бокова'я ~ khe hở cạnh, khe hở mặt bên • осева'я ~ khe hở dọc trục • радиа'льная ~ khe hở hướng tâm • ~ валко'в khe hở giữa trục • ~ подши'пника khe hở ổ lăn ► t. trò chơi
• ~ цвето'в 1. t. trò chơi màu 2. đc. sự óng ánh biến màu • ~ с двумя' уча'стниками t. trò chơi hai người (dự) (Y học)
(игр|а') ► trò chơi
• подви'жные ~ы trò chơi nhỏ • спорти'вные ~ы trò chơi thể thao
игра
(игрa') ► khe hở, độ rơ
• боковa'я игра — khe hở cạnh, khe hở mặt bên
• осевa'я игра — khe hở dọc trục
• радиa'льная игра — khe hở hướng tâm
• игра валко'в — khe hở giữa trục
• игра подши'пника — khe hở ổ lăn
► t. trò chơi
• игра цвето'в — 1.
t. trò chơi màu 2.
đc. sự óng ánh biến màu
• игра с двумя' учa'стниками —
t. trò chơi hai người (dự)
игра
► khe hở, độ rơ; cuộc hội thao; cuộc diễn tập, cuộc tập trận;
(bóng) thủ đoạn
• боковая игра — khe hở cạnh, khe hờ mặt bên
• военная игра — cuộc diễn tập quân sự, cuộc hội thao quân sự
• дипломатическая игра — thủ đoạn ngoại giao, trò ngoại giao
• исследовательная игра — trò chơi nghiên cứu
• командно-штабная военная игра на карте — cuộc diễn tập chỉ huy - tham mưu trên bản đồ
• командно-штабная военная игра на местности — cuộc diễn tập chỉ huy - tham mưu trên thực địa
• командно-штабная военная игра с использованием макета местности — diễn tập chỉ huy - tham mưu có sử dụng sa bàn
• оперативно-стратегическая игра — cuộc diễn tập cấp chiến lược - chiến dịch
• политическая игра — mánh khóe chính trị, thủ đoạn chính trị
• тыловая военная игра — cuộc diễn tập hậu cần quân sự
• учебная игра — cuộc diễn tập
• игра в войну — trò chơi chiến tranh