идеал

° иде́ал м. 1a
  • lý tưởng
    • коммунич́еские ~ы những lý tưởng cộng sản chủ nghĩa

идеал


 
(идеа'л)
м. 1a
   lý tưởng
    • коммуниче'ские ~ы những lý tưởng cộng sản chủ nghĩa
 (Kỹ thuật)
(идеа'л)

   t., vl. iđêan
    • двусторо'нний ~ iđêan hai phía
    • дро'бный ~ iđêan phân thức

идеал


 
(идеa'л)

   t. , vl. iđêan
    
• двусторо'нний идеал
— iđêan hai phía
    
• дро'бный идеал
— iđêan phân thức