избавляться
° избавл́яться несов. 1“сов. изб́авиться‚(от Р)- được cứu thoát, được cứu giải, được giải cứu; (освобождаться) [tự] giải phóng, giải thoát; (избегать) thoát [khỏi], tránh [khỏi]
- ~ от непри́ятностей tránh (thoát) khỏi những điều không hay
- ~ от прост́уды thoát (tránh) khỏi cảm lạnh
- ~ от оп́асности thoát khỏi nguy nan
избавляться
(избавля'ться) несов. 1 ► được cứu thoát, được cứu giải, được giải cứu; (освобождаться) (tự) giải phóng, giải thoát; (избегать) thoát (khỏi), tránh (khỏi)
• ~ от неприя'тностей tránh (thoát) khỏi những điều không hay • ~ от просту'ды thoát (tránh) khỏi cảm lạnh • ~ от опа'сности thoát khỏi nguy nan