избитый
° изб́ит|ый прил.- (проторённый) có nhiều người qua lại, quen thuộc
- ~ая дор́ога а) con đường có nhiều người qua lại; б) перен. con đường quen thuộc
- перен. (опошленный) sáo, quá nhàm, nhàm tai, hay lặp đi lặp lại
- ~ сюж́ет chủ đề quá nhàm tai
избитый
(изби'т|ый) прил. ► (проторённый) có nhiều người qua lại, quen thuộc
• ~ая доро'га а) con đường có nhiều người qua lại; б) перен. con đường quen thuộc ► перен. (опошленный) sáo, quá nhàm, nhàm tai, hay lặp đi lặp lại
• ~ сюже'т chủ đề quá nhàm tai