Từ điển Nga Việt
"изворотливый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
изворотливый
° извор́отливый прил.
(увёртливый) nhanh nhẹn
(находчивый, ловкий) tháo vát, khéo léo, khéo xoay xở
изворотливый
(изворо'тливый)
прил.
►
(увёртливый) nhanh nhẹn
►
(находчивый, ловкий) tháo vát, khéo léo, khéo xoay xở
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh