Từ điển Nga Việt
"издержаться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
издержаться
° издерж́аться сов. 5c‚разг.
tiêu nhiều tiền
совс́ем ~ hết tiền
издержаться
(издержа'ться)
сов.
5c
►
tiêu nhiều tiền
• совсе'м ~ hết tiền
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh